NORATEL Transformer 3-phase 400 to 400V NORATEL Việt Nam
LTD Automation là đại lý phân phối NORATEL giá tốt tại Việt Nam
==> Lý do nên mua NORATEL tại LTD Automation:
- Uy tín tạo nên thương hiệu, sản phẩm chính hãng 100%
- Hỗ trợ chính sách toàn diện về hậu mãi tốt: Tư vấn - thiết kế - lắp đặt - Calib - sửa chữa các thiết bị NORATEL tại Việt Nam
- Sản phẩm được bảo tối thiểu 12 tháng
Liên hệ tư vấn:
- 0912 300 549
- sale02@ltdautomation.com.vn
Máy biến áp 3 pha NORATEL 3x400/400V là dòng máy biến áp cách ly (capsulated three-phase transformer) được thiết kế để chuyển đổi điện áp 3 pha 400V với mục đích biến áp lên, biến áp xuống và tạo cách ly điện galvanic an toàn cho hệ thống điện. Với thiết kế vỏ thép bền chắc đạt cấp bảo vệ IP23, sản phẩm bảo vệ tải và thiết bị điện trong các hệ thống điện công nghiệp, trung tâm dữ liệu, nhà máy sản xuất, hệ thống lạnh, motor điện, máy nén… giúp loại bỏ rủi ro do dòng rò đất và lỗi nối đất gây ra.
NORATEL với hơn 100 năm kinh nghiệm sản xuất máy biến áp chất lượng cao tại Na Uy đã trở thành thương hiệu được tin dùng trên toàn thế giới. Các sản phẩm máy biến áp NORATEL đáp ứng tiêu chuẩn EN61558-2-4, chịu được dải tần từ 47–63 Hz, và có thể tùy chỉnh theo yêu cầu khách hàng cho các ứng dụng chuyên biệt.
Cách ly điện an toàn giữa nguồn và tải nhằm bảo vệ thiết bị khỏi lỗi nối đất hoặc dòng rò.
Điều chỉnh và ổn định điện áp cho hệ thống điện 3 pha.
Bảo vệ động cơ, tủ điện, máy nén, hệ thống lạnh công nghiệp và các tải nhạy cảm.
Hỗ trợ IT hoặc TN-S system trong thiết kế hệ thống điện.
Nhà máy công nghiệp, hệ thống tự động hóa.
Tòa nhà thương mại, trung tâm dữ liệu.
Hệ thống lạnh, máy phát điện dự phòng.
Các ứng dụng cần phân tách điện an toàn.
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Mạng điện | 3 pha |
| Điện áp sơ cấp | 400 V |
| Điện áp thứ cấp | 400 V |
| Tần số | 47 – 63 Hz |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
| Vỏ thép | RAL7035 |
| Phạm vi công suất | 0,63 kVA đến 315 kVA |
| Chuẩn tiêu chuẩn | EN61558-2-4 |
| Bảo vệ | Cách ly galvanic |
| Thông tin tổng quan theo NORATEL |
| Product | Article No | Power | Secondary Current | Weight | IP | stock |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3LT0.63-400/400-23 | 6-010-724221 | 0,63 kVA | 0,9 A | 13 kg | IP23 | |
| 3LT1.25-400/400-23 | 6-010-670451 | 1,25 kVA | 1,8 A | 21 kg | IP23 | |
| 3LT2.5-400/400-23 | 6-010-692921 | 2,5 kVA | 3,6 A | 34 kg | IP23 | |
| 3LT4.0-400/400-23 | 6-010-689691 | 4 kVA | 5,8 A | 45 kg | IP23 | |
| 3LT8.0-400/400-23 | 8-040-006001 | 6,3 kVA | 9,1 A | 60 kg | IP23 | |
| 3LT12.5-400/400-23 | 8-040-010001 | 10 kVA | 14,4 A | 81 kg | IP23 | |
| 3LTE12.5-400/400-23 | 8-040-012500 | 12,5 kVA | 18 A | 93 kg | IP23 | |
| 3LTE16-400/400-23 | 8-040-016000 | 16 kVA | 23,1 A | 106 kg | IP23 | |
| 3LTE20-400/400-23 | 8-040-020000 | 20 kVA | 28,9 A | 122 kg | IP23 | |
| 3LTE25-400/400-23 | 8-040-025000 | 25 kVA | 36,1 A | 141 kg | IP23 | |
| 3LTE30-400/400-23 | 8-040-030000 | 30 kVA | 43,3 A | 155 kg | IP23 | |
| 3LT40M25-400/400-23 | 3-030-002899 | 40 kVA | 57,7 A | 187 kg | IP23 | |
| 3LT50M25-400/400-23 | 3-030-002900 | 50 kVA | 72,2 A | 225 kg | IP23 | |
| 3LT63M25-400/400-23 | 3-030-002901 | 63 kVA | 90,9 A | 258 kg | IP23 | |
| 3LT80M25-400/400-23 | 3-030-002902 | 80 kVA | 115,5 A | 317 kg | IP23 | |
| 3LT100M25-400/400-23 | 3-030-002903 | 100 kVA | 144,3 A | 380 kg | IP23 | |
| 3LT125M25-400/400-23 | 3-030-002904 | 125 kVA | 180,4 A | 458 kg | IP23 | |
| 3LT160M25-400/400-23 | 3-030-002905 | 160 kVA | 230,9 A | 553 kg | IP23 | |
| 3LT200M25-400/400-23 | 3-030-002906 | 200 kVA | 289 A | 639 kg | IP23 | |
| 3LT250M25-400/400-23 | 3-030-002907 | 250 kVA | 360,8 A | 850 kg | IP23 | |
| 3LT315M25-400/400-23 | 3-030-002908 | 315 kVA | 454,7 A | 1004 kg | IP23 | |
| 3LT20-400/400-23 | 8-040-012001 - Discontinued | 12,5 kVA | 18 A | 120 kg | IP23 | |
| 3LT25-400/400-23 | 8-040-016001 - Discontinued | 16 kVA | 23,1 A | 142 kg | IP23 | |
| 3LT25-400/400-23 | 8-040-020001 - Discontinued | 20 kVA | 28,9 A | 141 kg | IP23 | |
| 3LT30-400/400-23 | 8-040-025001 - Discontinued | 25 kVA | 36,1 A | 180 kg | IP23 | |
| 3LT40-400/400-23 | 8-040-030001 - Discontinued | 30 kVA | 43 A | 165 kg | IP23 |
Liên hệ:
Để biết thêm thông tin chi tiết về sản phẩm và nhận báo giá tốt nhất, vui lòng liên hệ:
Mr. Trí - 0912 300 549